七百八十八 qī bǎi bā shí bā · thất bách bát thập bát Hán Việt: thất bách bát thập bát · Pinyin: qī bǎi bā shí bā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinqī bǎi bā shí bāHán Việtthất bách bát thập bátCấu tạo七 + 百 + 八 + 十 + 八 · thất + bách + bát + thập + bát nghĩa thành phần: thất + bách + bát + thập + bát