七百六十 qī bǎi liù shí · thất bách lục thập Hán Việt: thất bách lục thập · Pinyin: qī bǎi liù shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập)Pinyinqī bǎi liù shíHán Việtthất bách lục thậpCấu tạo七 + 百 + 六 + 十 · thất + bách + lục + thập nghĩa thành phần: thất + bách + lục + thập