七百六十六 qī bǎi liù shí liù · thất bách lục thập lục Hán Việt: thất bách lục thập lục · Pinyin: qī bǎi liù shí liù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinqī bǎi liù shí liùHán Việtthất bách lục thập lụcCấu tạo七 + 百 + 六 + 十 + 六 · thất + bách + lục + thập + lục nghĩa thành phần: thất + bách + lục + thập + lục