七百十一 qī bǎi shí yī · thất bách thập nhất Hán Việt: thất bách thập nhất · Pinyin: qī bǎi shí yī Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinqī bǎi shí yīHán Việtthất bách thập nhấtCấu tạo七 + 百 + 十 + 一 · thất + bách + thập + nhất nghĩa thành phần: thất + bách + thập + nhất