七百十二 qī bǎi shí èr · thất bách thập nhị Hán Việt: thất bách thập nhị · Pinyin: qī bǎi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinqī bǎi shí èrHán Việtthất bách thập nhịCấu tạo七 + 百 + 十 + 二 · thất + bách + thập + nhị nghĩa thành phần: thất + bách + thập + nhị