七百十五 qī bǎi shí wǔ · thất bách thập ngũ Hán Việt: thất bách thập ngũ · Pinyin: qī bǎi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinqī bǎi shí wǔHán Việtthất bách thập ngũCấu tạo七 + 百 + 十 + 五 · thất + bách + thập + ngũ nghĩa thành phần: thất + bách + thập + ngũ