七百十六 qī bǎi shí liù · thất bách thập lục Hán Việt: thất bách thập lục · Pinyin: qī bǎi shí liù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinqī bǎi shí liùHán Việtthất bách thập lụcCấu tạo七 + 百 + 十 + 六 · thất + bách + thập + lục nghĩa thành phần: thất + bách + thập + lục