七百十四 qī bǎi shí sì · thất bách thập tứ Hán Việt: thất bách thập tứ · Pinyin: qī bǎi shí sì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinqī bǎi shí sìHán Việtthất bách thập tứCấu tạo七 + 百 + 十 + 四 · thất + bách + thập + tứ nghĩa thành phần: thất + bách + thập + tứ