七百四十 qī bǎi sì shí · thất bách tứ thập Hán Việt: thất bách tứ thập · Pinyin: qī bǎi sì shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập)Pinyinqī bǎi sì shíHán Việtthất bách tứ thậpCấu tạo七 + 百 + 四 + 十 · thất + bách + tứ + thập nghĩa thành phần: thất + bách + tứ + thập