七百零一 qī bǎi líng yī · thất bách linh nhất Hán Việt: thất bách linh nhất · Pinyin: qī bǎi líng yī Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)Pinyinqī bǎi líng yīHán Việtthất bách linh nhấtCấu tạo七 + 百 + 零 + 一 · thất + bách + linh + nhất nghĩa thành phần: thất + bách + linh + nhất