七百零三 qī bǎi líng sān · thất bách linh tam Hán Việt: thất bách linh tam · Pinyin: qī bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinqī bǎi líng sānHán Việtthất bách linh tamCấu tạo七 + 百 + 零 + 三 · thất + bách + linh + tam nghĩa thành phần: thất + bách + linh + tam