七百零五 qī bǎi líng wǔ · thất bách linh ngũ Hán Việt: thất bách linh ngũ · Pinyin: qī bǎi líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinqī bǎi líng wǔHán Việtthất bách linh ngũCấu tạo七 + 百 + 零 + 五 · thất + bách + linh + ngũ nghĩa thành phần: thất + bách + linh + ngũ