七百零八 qī bǎi líng bā · thất bách linh bát Hán Việt: thất bách linh bát · Pinyin: qī bǎi líng bā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinqī bǎi líng bāHán Việtthất bách linh bátCấu tạo七 + 百 + 零 + 八 · thất + bách + linh + bát nghĩa thành phần: thất + bách + linh + bát