七百零六 qī bǎi líng liù · thất bách linh lục Hán Việt: thất bách linh lục · Pinyin: qī bǎi líng liù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinqī bǎi líng liùHán Việtthất bách linh lụcCấu tạo七 + 百 + 零 + 六 · thất + bách + linh + lục nghĩa thành phần: thất + bách + linh + lục