七百零四 qī bǎi líng sì · thất bách linh tứ Hán Việt: thất bách linh tứ · Pinyin: qī bǎi líng sì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinqī bǎi líng sìHán Việtthất bách linh tứCấu tạo七 + 百 + 零 + 四 · thất + bách + linh + tứ nghĩa thành phần: thất + bách + linh + tứ