七破八補 qī pò bā bǔ · thất phá bát bổ Hán Việt: thất phá bát bổ · Pinyin: qī pò bā bǔ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 破 (phá) + 八 (bát) + 補 (bổ)Pinyinqī pò bā bǔHán Việtthất phá bát bổCấu tạo七 + 破 + 八 + 補 · thất + phá + bát + bổ nghĩa thành phần: thất + phá + bát + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容衣物非常破旧。Tân Hoa Tự Điển 1.形容衣物非常破旧。