七硫化物 thất lưu hóa vật Hán Việt: thất lưu hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtthất lưu hóa vậtCấu tạo七 + 硫 + 化 + 物 · thất + lưu + hóa + vật nghĩa thành phần: thất + lưu + hóa + vật Nghĩa EngCihui heptasulfide