七竅心靈

thất khiếu tâm linh

Hán Việt: thất khiếu tâm linh

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khiếu) + (tâm) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 七竅心靈 īqiàoxīnlíng f.e. be endowed with great intelligence