七窍烟腾 qī qiào yān téng · thất khiếu yên đằng Hán Việt: thất khiếu yên đằng · Pinyin: qī qiào yān téng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 窍 (khiếu) + 烟 (yên) + 腾 (đằng)Pinyinqī qiào yān téngHán Việtthất khiếu yên đằngCấu tạo七 + 窍 + 烟 + 腾 · thất + khiếu + yên + đằng nghĩa thành phần: thất + khiếu + yên + đằng