七窩八代 qī wō bā dài · thất oa bát đại Hán Việt: thất oa bát đại · Pinyin: qī wō bā dài Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 窩 (oa) + 八 (bát) + 代 (đại)Pinyinqī wō bā dàiHán Việtthất oa bát đạiCấu tạo七 + 窩 + 八 + 代 · thất + oa + bát + đại nghĩa thành phần: thất + oa + bát + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。指全部眷属家族。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。指全部眷属家族。