七窩八代 qī wō bā dài · thất oa bát đại Hán Việt: thất oa bát đại · Pinyin: qī wō bā dài Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 窩 (oa) + 八 (bát) + 代 (đại)Pinyinqī wō bā dàiHán Việtthất oa bát đạiCấu tạo七 + 窩 + 八 + 代 · thất + oa + bát + đại nghĩa thành phần: thất + oa + bát + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 全部的家庭成員。《西遊記》第二二回:「卻只怕那水裡有甚麼眷族老小,七窩八代的都來,我就弄不過他。」