七竅流血
thất khiếu lưu huyết
Hán Việt: thất khiếu lưu huyết · Pinyin: qī qiào liú xuè
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 七竅流血 īqiàoliúxuè f.e. bleed from one's eyes, nose, and mouth
Hán Việt: thất khiếu lưu huyết · Pinyin: qī qiào liú xuè