七縱八跳 qī zòng bā tiào · thất túng bát khiêu Hán Việt: thất túng bát khiêu · Pinyin: qī zòng bā tiào Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 縱 (túng) + 八 (bát) + 跳 (khiêu)Pinyinqī zòng bā tiàoHán Việtthất túng bát khiêuCấu tạo七 + 縱 + 八 + 跳 · thất + túng + bát + khiêu nghĩa thành phần: thất + túng + bát + khiêu