七縱八跳

qī zòng bā tiào thất túng bát khiêu

Hán Việt: thất túng bát khiêu · Pinyin: qī zòng bā tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (túng) + (bát) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容任性好动,不受拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容任性好动,不受拘束。