七老八倒 qī lǎo bā dǎo · thất lão bát đảo Hán Việt: thất lão bát đảo · Pinyin: qī lǎo bā dǎo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 老 (lão) + 八 (bát) + 倒 (đảo)Pinyinqī lǎo bā dǎoHán Việtthất lão bát đảoCấu tạo七 + 老 + 八 + 倒 · thất + lão + bát + đảo nghĩa thành phần: thất + lão + bát + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容年老体衰。Tân Hoa Tự Điển 1.形容年老体衰。