七老八小 qī lǎo bā xiǎo · thất lão bát tiểu Hán Việt: thất lão bát tiểu · Pinyin: qī lǎo bā xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 老 (lão) + 八 (bát) + 小 (tiểu)Pinyinqī lǎo bā xiǎoHán Việtthất lão bát tiểuCấu tạo七 + 老 + 八 + 小 · thất + lão + bát + tiểu nghĩa thành phần: thất + lão + bát + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指老人与小孩。老老少少。