七腳八手 qī jiǎo bā shǒu · thất cước bát thủ Hán Việt: thất cước bát thủ · Pinyin: qī jiǎo bā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 腳 (cước) + 八 (bát) + 手 (thủ)Pinyinqī jiǎo bā shǒuHán Việtthất cước bát thủCấu tạo七 + 腳 + 八 + 手 · thất + cước + bát + thủ nghĩa thành phần: thất + cước + bát + thủ