七舌八嘴

qī shé bā zuǐ thất thiệt bát chủy

Hán Việt: thất thiệt bát chủy · Pinyin: qī shé bā zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thiệt) + (bát) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多口杂。同“七嘴八舌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"七嘴八舌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人多口杂。同七嘴八舌”。