七葷八素

qī hūn bā sù thất huân bát tố

Hán Việt: thất huân bát tố · Pinyin: qī hūn bā sù

Tổng quan

bối rối | mất tập trung

Cấu tạo: (thất) + (huân) + (bát) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bối rối | mất tập trung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容心神紊亂,糊裡糊塗。如:「接二連三的出狀況,搞得他七葷八素,灰頭土臉。」

Eng

  • CC-CEDICT confused|distracted
  • Cihui confused; distracted