七貞九烈 qī zhēn jiǔ liè · thất trinh cửu liệt Hán Việt: thất trinh cửu liệt · Pinyin: qī zhēn jiǔ liè Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 貞 (trinh) + 九 (cửu) + 烈 (liệt)Pinyinqī zhēn jiǔ lièHán Việtthất trinh cửu liệtCấu tạo七 + 貞 + 九 + 烈 · thất + trinh + cửu + liệt nghĩa thành phần: thất + trinh + cửu + liệt