七貴三公 qī guì sān gōng · thất quý tam công Hán Việt: thất quý tam công · Pinyin: qī guì sān gōng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 貴 (quý) + 三 (tam) + 公 (công)Pinyinqī guì sān gōngHán Việtthất quý tam côngCấu tạo七 + 貴 + 三 + 公 · thất + quý + tam + công nghĩa thành phần: thất + quý + tam + công