七貴五侯 qī guì wǔ hóu · thất quý ngũ hầu Hán Việt: thất quý ngũ hầu · Pinyin: qī guì wǔ hóu Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 貴 (quý) + 五 (ngũ) + 侯 (hầu)Pinyinqī guì wǔ hóuHán Việtthất quý ngũ hầuCấu tạo七 + 貴 + 五 + 侯 · thất + quý + ngũ + hầu nghĩa thành phần: thất + quý + ngũ + hầu