七貞九烈

qī zhēn jiǔ liè thất trinh cửu liệt

Hán Việt: thất trinh cửu liệt · Pinyin: qī zhēn jiǔ liè

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trinh) + (cửu) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时形容妇女无比贞节刚烈,宁死不失身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时形容妇女无比贞节刚烈,宁死不失身。