七貴三公

qī guì sān gōng thất quý tam công

Hán Việt: thất quý tam công · Pinyin: qī guì sān gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (quý) + (tam) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指权贵显宦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指权贵显宦。