七起八落

qī qǐ bā luò thất khởi bát lạc

Hán Việt: thất khởi bát lạc · Pinyin: qī qǐ bā luò

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khởi) + (bát) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多次上下升降。形容麻烦不堪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多次上下升降。形容麻烦不堪。