七足八手

qī zú bā shǒu thất túc bát thủ

Hán Việt: thất túc bát thủ · Pinyin: qī zú bā shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (túc) + (bát) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容慌张乱闯。同“七脚八手”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"七脚八手"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容慌张乱闯。同七脚八手”。