七輿大夫 qī yú dài fū · thất dư đại phu Hán Việt: thất dư đại phu · Pinyin: qī yú dài fū Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 輿 (dư) + 大 (đại) + 夫 (phu)Pinyinqī yú dài fūHán Việtthất dư đại phuCấu tạo七 + 輿 + 大 + 夫 · thất + dư + đại + phu nghĩa thành phần: thất + dư + đại + phu