七鄐八手 qī xì bā shǒu Pinyin: qī xì bā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 鄐 + 八 (bát) + 手 (thủ)Pinyinqī xì bā shǒuCấu tạo七 + 鄐 + 八 + 手 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作七足八手”。形容动作忙乱,许多人一齐动手。