七長八短

qī cháng bā duǎn thất trường bát đoản

Hán Việt: thất trường bát đoản · Pinyin: qī cháng bā duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trường) + (bát) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容高矮、长短不齐。也指不幸的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长短高低不齐貌。 2.零落不全貌。 3.谓说长道短,唠叨不绝。 4.犹言是非好歹。

Eng

  • Cihui 七長八短 īchángbāduǎn f.e. 1. of various sizes/shapes 2. all sorts of