七開八得 qī kāi bā dé · thất khai bát đắc Hán Việt: thất khai bát đắc · Pinyin: qī kāi bā dé Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 開 (khai) + 八 (bát) + 得 (đắc)Pinyinqī kāi bā déHán Việtthất khai bát đắcCấu tạo七 + 開 + 八 + 得 · thất + khai + bát + đắc nghĩa thành phần: thất + khai + bát + đắc