七零八散

thất linh bát tán

Hán Việt: thất linh bát tán

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (linh) + (bát) + (tán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 散亂不全的樣子。如:「這批土匪被官兵打得七零八散,四處竄逃。」

Eng

  • Cihui 七零八散 īlíngbāsàn f.e. scattered; here and there