七零八碎

qī líng bā suì thất linh bát toái

Hán Việt: thất linh bát toái · Pinyin: qī líng bā suì

Tổng quan

vụn vặt và linh tinh | mảnh vỡ rải rác

Cấu tạo: (thất) + (linh) + (bát) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụn vặt và linh tinh | mảnh vỡ rải rác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容残破不堪。②零星琐碎。③指零星的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容残破不堪。 2.零星琐碎。 3.指零星的物品。

Eng

  • CC-CEDICT bits and pieces|scattered fragments
  • Cihui 七零八碎 īlíngbāsuì f.e. scattered here and there