七高八低

qī gāo bā dī thất cao bát đê

Hán Việt: thất cao bát đê · Pinyin: qī gāo bā dī

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (cao) + (bát) + (đê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高低不平的樣子。《西遊記》第三六回:「七高八低孤拐臉,兩隻黃眼睛,一個磕額頭。」《孽海花》第二三回:「獨自一個,在這七高八低的小路上,一腳絆一腳的望前走去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容道路不平坦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容凹凸不平。

Eng

  • Cihui 七高八低 īgāobādī f.e. bumpy and rough; uneven (in height)