萬丈光芒

wàn zhàng guāng máng vạn trượng quang mang

Hán Việt: vạn trượng quang mang · Pinyin: wàn zhàng guāng máng

Tổng quan

hào quang vô tận | rực rỡ

Cấu tạo: (vạn) + (trượng) + (quang) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hào quang vô tận | rực rỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容光辉灿烂,照耀到远方。

Eng

  • CC-CEDICT see 光芒萬丈|光芒万丈[guang1 mang2 wan4 zhang4]
  • Cihui 萬丈光芒 ànzhàngguāngmáng f.e. shine in all its splendor; shine with boundless radiance