万丈光芒

wàn zhàng guāng mángvạn trượng quang mang

Hán Việt: vạn trượng quang mang · Pinyin: wàn zhàng guāng máng

Tổng quan

hào quang vô tận; rực rỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容光辉灿烂,照耀到远方。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 丈 (trượng) + 光 (quang) + 芒 (mang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hào quang rực rỡ
  • Tần suất từ hào quang vô tận; rực rỡ
  • Biên soạn shine in all its splendor; shine with boundless radiance

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容光辉灿烂,照耀到远方。

Eng

  • Cihui 萬丈光芒 ànzhàngguāngmáng f.e. shine in all its splendor; shine with boundless radiance
  • Tần suất từ f.e. shine in all its splendor; shine with boundless radiance

Từ liên quan

Gần nghĩa

光芒万丈 · 万丈深渊 · 光芒四射 · 万丈高楼 · 光芒萬丈