万丈深渊
vạn trượng thâm uyên
Hán Việt: vạn trượng thâm uyên · Pinyin: wàn zhàng shēn yuān
Tổng quan
渊:深潭。很深的水潭。比喻十分不利的处境。
形容極深的地方。如:「他一不留神,跌入萬丈深淵,凶多吉少。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vực thẳm
- Biên soạn bottomless abyss
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渊:深潭。很深的水潭。比喻十分不利的处境。
Eng
- Cihui 萬丈深淵 ànzhàngshēnyuān f.e. bottomless abyss
- Tần suất từ f.e. bottomless abyss