萬丈深淵
vạn trượng thâm uyên
Hán Việt: vạn trượng thâm uyên · Pinyin: wàn zhàng shēn yuān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渊:深潭。很深的水潭。比喻十分不利的处境。
Eng
- Cihui 萬丈深淵 ànzhàngshēnyuān f.e. bottomless abyss
Hán Việt: vạn trượng thâm uyên · Pinyin: wàn zhàng shēn yuān