万丈高楼

vạn trượng cao lâu

Hán Việt: vạn trượng cao lâu

Tổng quan

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 丈 (trượng) + 高 (cao) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tòa nhà cao tầng
  • Biên soạn lofty tower

Eng

  • Cihui 萬丈高樓 ànzhàng gāolóu n. lofty tower

Từ liên quan

Gần nghĩa

万丈光芒 · 高楼大厦 · 万丈深渊 · 高楼寨之战