萬丈高樓

vạn trượng cao lâu

Hán Việt: vạn trượng cao lâu

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (trượng) + (cao) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 萬丈高樓 ànzhàng gāolóu n. lofty tower