萬不一失

wàn bù yī shī vạn bất nhất thất

Hán Việt: vạn bất nhất thất · Pinyin: wàn bù yī shī

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (bất) + (nhất) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失:差错,失误。一万次也不失误一次。形容很有把握,绝对不会出差错。