萬不失一

wàn bù shī yī vạn bất thất nhất

Hán Việt: vạn bất thất nhất · Pinyin: wàn bù shī yī

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (bất) + (thất) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容绝对不会出差错。同“万无一失”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"万无一失"。 2.绝无差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容绝对不会出差错。同万无一失”。

Eng

  • Cihui 萬不失一 ànbùshīyī f.e. no risk at all; absolutely safe