萬世私迷 wàn shì sī mí · vạn thế tư mê Hán Việt: vạn thế tư mê · Pinyin: wàn shì sī mí Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 私 (tư) + 迷 (mê)Pinyinwàn shì sī míHán Việtvạn thế tư mêCấu tạo萬 + 世 + 私 + 迷 · vạn + thế + tư + mê nghĩa thành phần: vạn + thế + tư + mê