萬乘之國
vạn thừa chi quốc
Hán Việt: vạn thừa chi quốc · Pinyin: wàn shèng zhī guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乘:四匹马拉的车。指大国。一般指周朝。
Eng
- Cihui 萬乘之國 ànshèngzhīguó n. a big country
Hán Việt: vạn thừa chi quốc · Pinyin: wàn shèng zhī guó